一忽溜 yī hū liū Pinyin: yī hū liū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 忽 (hốt) + 溜Pinyinyī hū liūCấu tạo一 + 忽 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容跑得快。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容跑得快。EngCihui 一忽溜 īhūliu v.p. <coll.> speedy; like a streak