一忽見 nhất hốt kiến Hán Việt: nhất hốt kiến Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 忽 (hốt) + 見 (kiến)Hán Việtnhất hốt kiếnCấu tạo一 + 忽 + 見 · nhất + hốt + kiến nghĩa thành phần: nhất + hốt + kiến Nghĩa EngCihui 一忽見 īhūjiàn v.p. in a moment