一忽闪 nhất hốt thiểm Hán Việt: nhất hốt thiểm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 忽 (hốt) + 闪 (thiểm)Hán Việtnhất hốt thiểmCấu tạo一 + 忽 + 闪 · nhất + hốt + thiểm nghĩa thành phần: nhất + hốt + thiểm