一悲一喜 yī bēi yī xǐ · nhất bi nhất hỉ Hán Việt: nhất bi nhất hỉ · Pinyin: yī bēi yī xǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 悲 (bi) + 一 (nhất) + 喜 (hỉ)Pinyinyī bēi yī xǐHán Việtnhất bi nhất hỉCấu tạo一 + 悲 + 一 + 喜 · nhất + bi + nhất + hỉ nghĩa thành phần: nhất + bi + nhất + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 既悲伤又高兴。