一想到 yī xiǎng dào · nhất tưởng đáo Hán Việt: nhất tưởng đáo · Pinyin: yī xiǎng dào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 想 (tưởng) + 到 (đáo)Pinyinyī xiǎng dàoHán Việtnhất tưởng đáoCấu tạo一 + 想 + 到 · nhất + tưởng + đáo nghĩa thành phần: nhất + tưởng + đáo