一愿建立

nhất nguyện kiến lập

Hán Việt: nhất nguyện kiến lập

Tổng quan

nhất nguyện kiến lập (術語)彌陀之四十八願中,本第十八之一願而立宗旨。☸

Cấu tạo: (nhất) + (nguyện) + (kiến) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất nguyện kiến lập (術語)彌陀之四十八願中,本第十八之一願而立宗旨。☸