一截路 nhất tiệt lộ Hán Việt: nhất tiệt lộ Tổng quan Một đoạn (quãng Cấu tạo: 一 (nhất) + 截 (tiệt) + 路 (lộ)Hán Việtnhất tiệt lộCấu tạo一 + 截 + 路 · nhất + tiệt + lộ nghĩa thành phần: nhất + tiệt + lộ Nghĩa ViệtCihui Một đoạn (quãng