一房一廳
nhất phòng nhất thính
Hán Việt: nhất phòng nhất thính · Pinyin: yī fáng yī tīng
Tổng quan
một phòng ngủ và một phòng khách
Nghĩa
Việt
- Cihui một phòng ngủ và một phòng khách
Eng
- CC-CEDICT one bedroom and one living room
- Cihui one bedroom and one living room