一扇磨

nhất phiến ma

Hán Việt: nhất phiến ma

Tổng quan

Một cái cối xay. Xem 煽 (bộ 火

Cấu tạo: (nhất) + (phiến) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một cái cối xay. Xem 煽 (bộ 火