一手一腳

yī shǒu yī jiǎo nhất thủ nhất cước

Hán Việt: nhất thủ nhất cước · Pinyin: yī shǒu yī jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thủ) + (nhất) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个人的手足。指单薄的力量。同“一手一足”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一手一足"。
  • Tân Hoa Tự Điển 一个人的手足。指单薄的力量。同一手一足”。