一手一腳 yī shǒu yī jiǎo · nhất thủ nhất cước Hán Việt: nhất thủ nhất cước · Pinyin: yī shǒu yī jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 一 (nhất) + 腳 (cước)Pinyinyī shǒu yī jiǎoHán Việtnhất thủ nhất cướcCấu tạo一 + 手 + 一 + 腳 · nhất + thủ + nhất + cước nghĩa thành phần: nhất + thủ + nhất + cước