一手兒 nhất thủ nhi Hán Việt: nhất thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất thủ nhiCấu tạo一 + 手 + 兒 · nhất + thủ + nhi nghĩa thành phần: nhất + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 一手兒 īshǒur ►See yīshǒu