一手兒 nhất thủ nhi Hán Việt: nhất thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất thủ nhiCấu tạo一 + 手 + 兒 · nhất + thủ + nhi nghĩa thành phần: nhất + thủ + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.有專長的技藝。如:「我做菜有一手兒,改天請大家吃。」 2.互相勾結串通。如:「此採購案的舞弊,他們兩人是一手兒的。」EngCihui 一手兒 īshǒur ►See yīshǒu