一手把 yī shǒu bǎ · nhất thủ bả Hán Việt: nhất thủ bả · Pinyin: yī shǒu bǎ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 把 (bả)Pinyinyī shǒu bǎHán Việtnhất thủ bảCấu tạo一 + 手 + 把 · nhất + thủ + bả nghĩa thành phần: nhất + thủ + bả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一把。表示一手抓起的数量。Tân Hoa Tự Điển 1.一把。表示一手抓起的数量。