一打一拉 nhất đả nhất lạp Hán Việt: nhất đả nhất lạp Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 打 (đả) + 一 (nhất) + 拉 (lạp)Hán Việtnhất đả nhất lạpCấu tạo一 + 打 + 一 + 拉 · nhất + đả + nhất + lạp nghĩa thành phần: nhất + đả + nhất + lạp Nghĩa EngCihui 一打一拉 īdǎyīlā f.e. carrot and stick