一托氣
nhất thác khí
Hán Việt: nhất thác khí · Pinyin: yī tuō qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"一托?"。亦作"一脱气"。亦作"一掇气"; 犹言一口气。多形容赶路紧张,毫不停顿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一托?"。亦作"一脱气"。亦作"一掇气"。 2.犹言一口气。多形容赶路紧张,毫不停顿。