一托氣

yī tuō qì nhất thác khí

Hán Việt: nhất thác khí · Pinyin: yī tuō qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thác) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一口氣。元.關漢卿《哭存孝》第三折:「一托氣走將來,兩雙腳不暫歇。」元.陳以仁《存孝打虎》第四折:「一托氣直奔數十里,遍體汗渾如水洗。」