一把一把地 nhất bả nhất bả địa Hán Việt: nhất bả nhất bả địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 一 (nhất) + 把 (bả) + 地 (địa)Hán Việtnhất bả nhất bả địaCấu tạo一 + 把 + 一 + 把 + 地 · nhất + bả + nhất + bả + địa nghĩa thành phần: nhất + bả + nhất + bả + địa