一把米 nhất bả mễ Hán Việt: nhất bả mễ Tổng quan Một vốc gạo, một nắm gạo Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 米 (mễ)Hán Việtnhất bả mễCấu tạo一 + 把 + 米 · nhất + bả + mễ nghĩa thành phần: nhất + bả + mễ Nghĩa ViệtCihui Một vốc gạo, một nắm gạo