一把草 nhất bả thảo Hán Việt: nhất bả thảo Tổng quan Một bó rơm (cỏ Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 草 (thảo)Hán Việtnhất bả thảoCấu tạo一 + 把 + 草 · nhất + bả + thảo nghĩa thành phần: nhất + bả + thảo Nghĩa ViệtCihui Một bó rơm (cỏ