一把莲 nhất bả liên Hán Việt: nhất bả liên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 莲 (liên)Hán Việtnhất bả liênCấu tạo一 + 把 + 莲 · nhất + bả + liên nghĩa thành phần: nhất + bả + liên