一把菜 nhất bả thái Hán Việt: nhất bả thái Tổng quan Một mớ rau Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 菜 (thái)Hán Việtnhất bả tháiCấu tạo一 + 把 + 菜 · nhất + bả + thái nghĩa thành phần: nhất + bả + thái Nghĩa ViệtCihui Một mớ rau