一抔黃土 yī póu huáng tǔ · nhất bồi hoàng thổ Hán Việt: nhất bồi hoàng thổ · Pinyin: yī póu huáng tǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 抔 (bồi) + 黃 (hoàng) + 土 (thổ)Pinyinyī póu huáng tǔHán Việtnhất bồi hoàng thổCấu tạo一 + 抔 + 黃 + 土 · nhất + bồi + hoàng + thổ nghĩa thành phần: nhất + bồi + hoàng + thổ Nghĩa EngCihui 一抔黃土 īpóuhuángtǔ id. sth. utterly insignificant