一抔黃土

yī póu huáng tǔ nhất bồi hoàng thổ

Hán Việt: nhất bồi hoàng thổ · Pinyin: yī póu huáng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bồi) + (hoàng) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一抔:一捧。一捧黄土。借指坟墓。现多比喻不多的土地或没落、渺小的反动势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 一抔一捧。一捧黄土。借指坟墓。现多比喻不多的土地或没落、渺小的反动势力。

Eng

  • Cihui 一抔黃土 īpóuhuángtǔ id. sth. utterly insignificant