一折書 yī zhé shū · nhất chiết thư Hán Việt: nhất chiết thư · Pinyin: yī zhé shū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 折 (chiết) + 書 (thư)Pinyinyī zhé shūHán Việtnhất chiết thưCấu tạo一 + 折 + 書 · nhất + chiết + thư nghĩa thành phần: nhất + chiết + thư