一折柱 yī zhé zhù · nhất chiết trụ Hán Việt: nhất chiết trụ · Pinyin: yī zhé zhù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 折 (chiết) + 柱 (trụ)Pinyinyī zhé zhùHán Việtnhất chiết trụCấu tạo一 + 折 + 柱 · nhất + chiết + trụ nghĩa thành phần: nhất + chiết + trụ