一抱草 nhất bão thảo Hán Việt: nhất bão thảo Tổng quan Một ôm rơm.☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 抱 (bão) + 草 (thảo)Hán Việtnhất bão thảoCấu tạo一 + 抱 + 草 · nhất + bão + thảo nghĩa thành phần: nhất + bão + thảo Nghĩa ViệtCihui Một ôm rơm.☸