一抹一樣 yī mǒ yī yàng · nhất mạt nhất dạng Hán Việt: nhất mạt nhất dạng · Pinyin: yī mǒ yī yàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 抹 (mạt) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Pinyinyī mǒ yī yàngHán Việtnhất mạt nhất dạngCấu tạo一 + 抹 + 一 + 樣 · nhất + mạt + nhất + dạng nghĩa thành phần: nhất + mạt + nhất + dạng