一抹頭

yī mǒ tóu nhất mạt đầu

Hán Việt: nhất mạt đầu · Pinyin: yī mǒ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mạt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一转头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一转头。