一抹平 nhất mạt bình Hán Việt: nhất mạt bình Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 抹 (mạt) + 平 (bình)Hán Việtnhất mạt bìnhCấu tạo一 + 抹 + 平 · nhất + mạt + bình nghĩa thành phần: nhất + mạt + bình Nghĩa EngCihui 一抹平 īmāpíng v.p. 1. the same; equal 2. level; smooth||►See also yīmǒpíng