一抹頭 yī mǒ tóu · nhất mạt đầu Hán Việt: nhất mạt đầu · Pinyin: yī mǒ tóu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 抹 (mạt) + 頭 (đầu)Pinyinyī mǒ tóuHán Việtnhất mạt đầuCấu tạo一 + 抹 + 頭 · nhất + mạt + đầu nghĩa thành phần: nhất + mạt + đầu