一抹黑 yī mā hēi · nhất mạt hắc Hán Việt: nhất mạt hắc · Pinyin: yī mā hēi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 抹 (mạt) + 黑 (hắc)Pinyinyī mā hēiHán Việtnhất mạt hắcCấu tạo一 + 抹 + 黑 · nhất + mạt + hắc nghĩa thành phần: nhất + mạt + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对周围情况一无所知。