一拆雨 yī chāi yǔ · nhất sách vũ Hán Việt: nhất sách vũ · Pinyin: yī chāi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 拆 (sách) + 雨 (vũ)Pinyinyī chāi yǔHán Việtnhất sách vũCấu tạo一 + 拆 + 雨 · nhất + sách + vũ nghĩa thành phần: nhất + sách + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时俗语,谓得雨。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时俗语,谓得雨。