一拉一唱

yī lā yī chàng nhất lạp nhất xướng

Hán Việt: nhất lạp nhất xướng · Pinyin: yī lā yī chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lạp) + (nhất) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱:唱和。一个人拉琴,另一个人唱和。比喻两人互相配合,一个下面说话,另一个在旁帮腔。