一拉平 nhất lạp bình Hán Việt: nhất lạp bình Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 拉 (lạp) + 平 (bình)Hán Việtnhất lạp bìnhCấu tạo一 + 拉 + 平 · nhất + lạp + bình nghĩa thành phần: nhất + lạp + bình Nghĩa EngCihui 一拉平 īlāpíng v.p. distribute evenly