一招一式 nhất chiêu nhất thức Hán Việt: nhất chiêu nhất thức Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 招 (chiêu) + 一 (nhất) + 式 (thức)Hán Việtnhất chiêu nhất thứcCấu tạo一 + 招 + 一 + 式 · nhất + chiêu + nhất + thức nghĩa thành phần: nhất + chiêu + nhất + thức Nghĩa EngCihui 一招一式 īzhāoyīshì f.e. every gesture and motion