一招兒 nhất chiêu nhi Hán Việt: nhất chiêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất chiêu nhiCấu tạo一 + 招 + 兒 · nhất + chiêu + nhi nghĩa thành phần: nhất + chiêu + nhi Nghĩa EngCihui 一招兒 īzhāor n. a strategy; a skill