一擰頭 nhất ninh đầu Hán Việt: nhất ninh đầu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 擰 (ninh) + 頭 (đầu)Hán Việtnhất ninh đầuCấu tạo一 + 擰 + 頭 · nhất + ninh + đầu nghĩa thành phần: nhất + ninh + đầu Nghĩa EngCihui 一擰頭 īnǐngtóu v.p. <coll.> in the twinkling of an eye; at a glance