一撥兒

yī bō r nhất bát nhi

Hán Việt: nhất bát nhi · Pinyin: yī bō r

Tổng quan

một nhóm người

Cấu tạo: (nhất) + (bát) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một nhóm người

Eng

  • CC-CEDICT group of people
  • Cihui group of people