一撥甩 yī bō shuǎi Pinyin: yī bō shuǎi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 撥 (bát) + 甩Pinyinyī bō shuǎiCấu tạo一 + 撥 + 甩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一扭。Tân Hoa Tự Điển 1.一扭。