一拳一腳 nhất quyền nhất cước Hán Việt: nhất quyền nhất cước Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 拳 (quyền) + 一 (nhất) + 腳 (cước)Hán Việtnhất quyền nhất cướcCấu tạo一 + 拳 + 一 + 腳 · nhất + quyền + nhất + cước nghĩa thành phần: nhất + quyền + nhất + cước Nghĩa EngCihui 一拳一腳 īquányījiǎo f.e. a blow of one's fist and a kick from one's foot