一掛鞭 nhất quải tiên Hán Việt: nhất quải tiên Tổng quan Một tràng pháo Cấu tạo: 一 (nhất) + 掛 (quải) + 鞭 (tiên)Hán Việtnhất quải tiênCấu tạo一 + 掛 + 鞭 · nhất + quải + tiên nghĩa thành phần: nhất + quải + tiên Nghĩa ViệtCihui Một tràng pháo