一挂鞭

nhất quải tiên

Hán Việt: nhất quải tiên

Tổng quan

Một tràng pháo

Cấu tạo: 一 (nhất) + 掛 (quải) + 鞭 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một tràng pháo

Từ liên quan

Gần nghĩa

一掛車 · 一掛珠子 · 一挂 · 挂鞭