一指禅

yī zhǐ chánnhất chỉ thiện

Hán Việt: nhất chỉ thiện · Pinyin: yī zhǐ chán

Tổng quan

nhất chỉ thiền

新华 · Tân Hoa Đại lục

佛教用以比喻万法归一。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 指 (chỉ) + 禪 (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhất chỉ thiền
  • VietPhrases nhất chỉ thiền
  • Tần suất từ nhất chỉ thiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一指头禅"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一指 · 一指頭禪 · 一指禪 · 一指馬 · 一指马 · 一指蔽目