一指禪

yī zhǐ chánnhất chỉ thiện

Hán Việt: nhất chỉ thiện · Pinyin: yī zhǐ chán

Tổng quan

nhất chỉ thiền

新华 · Tân Hoa Đại lục

佛教用以比喻万法归一。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 指 (chỉ) + 禪 (thiện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一指 · 一指頭禪 · 一指馬 · 一指马 · 一指蔽目