一指蔽目

yī zhǐ bì mùnhất chỉ tế mục

Hán Việt: nhất chỉ tế mục · Pinyin: yī zhǐ bì mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蔽:遮挡。一个指头遮住自己的眼睛,就什么也看不见了。比喻拒绝接受别人的意见。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 指 (chỉ) + 蔽 (tế) + 目 (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔽:遮挡。一个指头遮住自己的眼睛,就什么也看不见了。比喻拒绝接受别人的意见。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一指頭禪 · 一指禅 · 一指禪 · 一指馬 · 一指马