一指馬 yī zhǐ mǎ · nhất chỉ mã Hán Việt: nhất chỉ mã · Pinyin: yī zhǐ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 指 (chỉ) + 馬 (mã)Pinyinyī zhǐ mǎHán Việtnhất chỉ mãCấu tạo一 + 指 + 馬 · nhất + chỉ + mã nghĩa thành phần: nhất + chỉ + mã