一挑水 nhất thiêu thủy Hán Việt: nhất thiêu thủy Tổng quan Một gánh nước Cấu tạo: 一 (nhất) + 挑 (thiêu) + 水 (thủy)Hán Việtnhất thiêu thủyCấu tạo一 + 挑 + 水 · nhất + thiêu + thủy nghĩa thành phần: nhất + thiêu + thủy Nghĩa ViệtCihui Một gánh nước