一揮手 nhất huy thủ Hán Việt: nhất huy thủ Tổng quan vung tay lên Cấu tạo: 一 (nhất) + 揮 (huy) + 手 (thủ)Hán Việtnhất huy thủCấu tạo一 + 揮 + 手 · nhất + huy + thủ nghĩa thành phần: nhất + huy + thủ Nghĩa ViệtCihui vung tay lên