一捆柴 nhất khổn sài Hán Việt: nhất khổn sài Tổng quan Một bó củi Cấu tạo: 一 (nhất) + 捆 (khổn) + 柴 (sài)Hán Việtnhất khổn sàiCấu tạo一 + 捆 + 柴 · nhất + khổn + sài nghĩa thành phần: nhất + khổn + sài Nghĩa ViệtCihui Một bó củi