一捏捏兒 nhất niết niết nhi Hán Việt: nhất niết niết nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 捏 (niết) + 捏 (niết) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất niết niết nhiCấu tạo一 + 捏 + 捏 + 兒 · nhất + niết + niết + nhi nghĩa thành phần: nhất + niết + niết + nhi Nghĩa EngCihui 一捏捏兒 īniēnier r.f. a little bit